hạng ưu

hạng ưu

Bài luận văn của ông ấy đã được giám khảo chấm cho hạng ưu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức xếp loại cao nhất trong một hệ thống đánh giá, phân loại : "Hạng ưu" từ dùng để chỉ thứ hạng tốt nhất, xuất sắc nhất trong thang đánh giá chất lượng hoặc thành tích, thường được sử dụng trong các kỳ thi, đánh giá học thuật hoặc phân loại hàng hóa, dịch vụ thời trước.
    • Lời phê khen ngợi cao: Trong bối cảnh chấm điểm hoặc nhận xét, "hạng ưu" có thể được hiểu như một lời phê tích cựcmức độ cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bài luận văn của ông ấy đã được giám khảo chấm cho hạng ưu. (Bài luận văn của ông ấy đã được giám khảo chấm cho hạng cao nhất.)
    • Trong kỳ thi tốt nghiệp thời Pháp thuộc, rất ít thí sinh đạt được hạng ưu. (Trong kỳ thi tốt nghiệp thời Pháp thuộc, rất ít thí sinh đạt được hạng xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được xếp vào hạng ưu": Được công nhận phân loạimức độ xuất sắc, ưu .
    • Công trình nghiên cứu đó xứng đáng được xếp vào hạng ưu. (Công trình nghiên cứu đó xứng đáng được xếp vào hạng xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Ưu hạng (danh từ): Cách nói khác, cùng nghĩa với "hạng ưu", chỉ thứ bậc cao, ưu .
  • Hạng nhất (danh từ): Thứ hạng cao nhất trong một số hệ thống phân loại hiện đại, tương đương với "hạng ưu".
  • Xuất sắc (tính từ/danh từ): Chỉ chất lượng vượt trội, rất tốt; từ phổ biến hiện nay thay thế cho "hạng ưu" trong nhiều ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Loại xuất sắc: Xếp loạimức độ cao nhất.
  • Thứ hạng cao nhất: Vị trí đứng đầu trong bảng xếp hạng.
  • Mention bien (tiếng Pháp): Điểm khen, lời phê tốt, từ gốc "hạng ưu" thường được dùng để dịch lại.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ cổ, ít dùng: "Hạng ưu" từ ngữ tính chất lịch sử, được sử dụng phổ biến trong các văn bản, quy chế thời kỳ trước (như thời Pháp thuộc). Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "xuất sắc", "giỏi", "loại A" hoặc "hạng nhất" thay thế.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản hành chính , các tài liệu lịch sử, hoặc khi nói về các hệ thống đánh giá, phân loại theo quy chuẩn .